40+ Câu Hỏi Phỏng Vấn Du Học Mỹ Thường Gặp 2025 Và Cách Trả Lời Ấn Tượng (Phần 1)

MỸ

Để có thể đi du học Mỹ thì có một bước bắt buộc bạn phải thực hiện, đó là tham gia phỏng vấn xin visa du học. Trong buổi phỏng vấn bạn sẽ phải trả lời một số câu hỏi do các nhân viên lãnh sự đặt ra và câu trả lời đó phải làm họ hài lòng. Vậy những câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ thường được hỏi nhất là gì? Phỏng vấn đi du học Mỹ có khó không? Cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Du Học Mỹ - Top các câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Phỏng vấn xin visa là một cuộc tương tác mặt đối mặt giữa hai cá nhân. Bất kể mức độ an toàn tài chính và nền tảng giáo dục hỗ trợ cho bạn, sự chuẩn bị là điều cần thiết. Biết chương trình và cách nó phù hợp với bạn – Bạn càng biết nhiều về chương trình của mình, câu trả lời của bạn sẽ càng tập trung hơn. Bạn phải có thể chứng minh bản thân rằng bạn có đủ kỹ năng, kiến ​​thức nền tảng và khả năng để thăng tiến trong quá trình học tập hoặc làm việc tại Hoa Kỳ.

 

Du Học Mỹ

 

Các cuộc phỏng vấn xin visa thành công không chỉ dựa trên tài liệu và lý lịch. Tính cách, nhiệt tình, tự tin, quan điểm tích cực, ngoại hình và giao tiếp rõ ràng được đánh giá cao trong buổi phỏng vấn xin visa.

Các câu hỏi về thông tin cá nhân du học sinh

Đầu tiên, theo kinh nghiệm phỏng vấn du học Mỹ của những người đi trước, bạn sẽ nhận được những câu hỏi liên quan tới thông tin cá nhân của mình từ các nhân viên lãnh sự.

Ví dụ như:

  1. Please introduce yourself! (Bạn hãy tự giới thiệu về bản thân mình!)
  2. What’s your name? Why are you here today? (Bạn tên là gì? Tại sao hôm nay bạn lại ở đây?)
  3. How old are you? What’s your job? (Bạn bao nhiêu tuổi? Công việc của bạn là gì?)
  4. What are your hobbies? (Bạn có những sở thích gì?)
  5. Do you like traveling? Have you ever been abroad? (Bạn có thích đi du lịch không? Bạn đã từng ra nước ngoài trước đó chưa?)
  6. Have you ever lived away from your parents? (Bạn đã từng bao giờ sống xa cha mẹ chưa?)

Các câu hỏi về gia đình của du học sinh

Đôi lúc bạn tự hỏi phỏng vấn đi du học Mỹ có khó không? Sẽ không khó nếu bạn biết trong số những câu hỏi phỏng vấn visa du học Mỹ cũng bao gồm cả câu hỏi liên quan tới vấn đề gia đình như:

  1. How many people are there in your family? (Gia đình của bạn có tất cả bao nhiêu thành viên?)
  2. What’s your father’s/ mother’s name? (Bố/mẹ bạn tên gì?)
  3. How old is your father/ mother? (Bố/mẹ bạn bao nhiêu tuổi?)
  4. What do they do?/What are their jobs? (Họ làm công việc gì?)
  5. Are you living with your parents? (Hiện tại bạn có đang sống cùng với cha/mẹ không?)
  6. Do you know anything about your parents’ companies? (Bạn có biết bất kỳ thông tin gì về công ty của ba/mẹ mình không?)
  7. Have your parents/ your siblings traveled abroad? (Cha mẹ/Anh chị của bạn trước đây đã từng ra nước ngoài chưa?)
  8. Why don’t your older brother(s)/sister(s) study abroad like you? (Tại sao anh/chị bạn lại không ra nước ngoài học tập như bạn?)

Du Học Mỹ

Các câu hỏi về kết quả học tập tại Việt Nam và kế hoạch học tập tại Mỹ

Trong danh sách câu hỏi phỏng vấn du học Mỹ cũng có những câu liên quan tới kết quả học tập của bạn tại Việt Nam như thế nào và kế hoạch học tập khi đi du học Mỹ ra sao.

  1. What grade are you studying in? What’s your grade? (Bạn đang học lớp mấy?)
  2. How good is your English? (Tiếng Anh của bạn tốt chứ?)
  3. What’s your school name? Could you tell me something special about your school  (Trường bạn học tên gì? Có thể kể cho chúng tôi điều gì đó đặc biệt về trường học của bạn không?)
  4. Do you do well at school? What was your previous GPA?  (Bạn học tập tốt chứ? Điểm GPA của bạn bao nhiêu?
  5. What are your test scores (GRE, GMAT, SAT, TOEFL, IELTS)? (Điểm thi GRE, GMAT, SAT, TOEFL, IELTS bao nhiêu?)
  6. What are your favorite subjects? And why do you like them? (Bạn yêu thích môn học nào? Tại sao lại yêu thích?)
  7. Why did you choose your major in the current/ previous school? Do you want to change that? (Tại sao bạn chọn học chuyên ngành này tại trường? Bạn có muốn thay đổi không?)
  8. Why not study in Canada, Australia or the UK? (Tại sao bạn không chọn đi du học tại Canada, Australia hay UK?)
  9. How will you manage the cultural and educational differences in the US? (Bạn sẽ giải quyết vấn đề khác biệt về văn hóa như thế nào khi đi du học Mỹ?)
  10. Why do you choose US to study? Why don’t you choose another country to study? (Tại sao bạn chọn tới Mỹ du học? Tại sao không phải là nước khác?)
  11. Tell me the reasons why you chose this school?  Why don’t you choose another school to study? (Hãy cho chúng tôi biết lý do mà bạn chọn học tại ngôi trường này mà không phải trường khác?)
  12. What is the address of the university? What city will you arrive in? Tell me something about the city that you will live in the US? (Địa chỉ trường bạn theo học? Bạn sẽ học ở thành phố nào? Bạn biết gì về thành phố mà bạn sẽ học khi tới Mỹ?)
  13. Can I see your high school/college diploma? (Tôi có thể xem bằng cấp của bạn không?)
  14. How can you know about this school? Are there anyone who helped you to find information about this school? (Bạn biết về trường này bằng cách nào? Ở trường có ai sẽ giúp đỡ bạn không?)
  15. How can you get the I-20/DS-2019? (Bạn đã xin I-20/DS-2019 như thế nào?)
  16. When will your school start? (Khi nào trường bạn sẽ khai giảng?)
  17. How long do you want to study in the US? (Bạn muốn ở Mỹ học trong bao lâu?)
  18. What is the tuition fee? How about living cost? (Học phí của bạn bao nhiêu? Chi phí sinh hoạt như thế nào?)
  19. Have you paid the program fee? By what way? (Bạn đã nộp học phí chưa? Nộp bằng cách nào?)
  20. Where will you live in the US? With whom will you stay in the US? (Bạn sẽ sống tại nơi nào ở Mỹ? Sống cùng ai)
  21. Who will pick you up at the airport upon your arrival? (Ai sẽ đưa đón bạn tại sân bay?)
  22. What difficulties do you think you may encounter in the US? (Bạn nghĩ tới những khó khăn nào khi đi du học Mỹ?)
  23. What are the university requirements for applicant? (Trường bạn chọn có những yêu cầu nhập học gì?)
  24. How many classes are there in your school? (Trường của bạn có bao nhiêu lớp?)
  25. What subjects are you good/bad at? (Môn học nào bạn giỏi/dở nhất?)
  26. What do you often do after school? (Bạn thường làm gì sau giờ học?)
  27. Who is your favourite teacher? (Người thầy nào bạn yêu quý nhất?)
  28. What’s your principle’s name? (Hiệu trưởng trường bạn tên gì?)
  29. What is the purpose of your trip? (Mục tiêu của chuyến đi của bạn là gì?)
  30. What make you choose this state to study? (Điều gì khiến bạn chọn tiểu bang này để học?)
  31. What school will you enrol in the US? (Bạn sẽ học tại trường nào khi đến Mỹ?)
  32. How many colleges did you apply to?(Bạn đã đăng ký vào mấy trường đại học rồi?)
  33. Where is your school located? Why do you choose this state to study at? What do you know about the state? (Trường của bạn học nằm ở đâu? Lý do lựa chọn học ở tiểu bang này? Bạn biết gì về tiểu bang này?)
  34. If you are provided a choice, where do you want to come? (Nếu bạn có một sự lựa chọn, bạn muốn đến nơi nào?)
  35. How many schools rejected you? (Bao nhiêu trường đã từ chối bạn rồi?)
  36. Is your school a public or a private school? (Trường của bạn là trường công hay trường tư?)
  37. How can you know about this school? ( Làm sao bạn biết đến trường này?)
  38. How did you complete the admission form? (Bằng cách nào mà bạn có thể hoàn tất thủ tục xin nhập học?)
  39. What grade will you study in the US? (Bạn sẽ học lớp mấy tại Mỹ?)
  40. When is the upcoming intake of your school? (Khi nào học kỳ tới của trường bắt đầu?)
  41. Do you know your professors at that university? What are their names? (Bạn có biết giáo sư nào của ngôi trường đó? Tên của người đó là gì?)
  42. Is your school religious? (Trường của bạn có đạo nào hay không?)
  43. Do you have to study Bible? (Bạn có phải học kinh thánh hay không?)
  44. Do you have to wear uniform? (Bạn có phải mặc đồng phục hay không?)
  45. What will you major in when you study university? (Chuyên ngành bạn chọn ở đại học sẽ là gì?)
  46. Why do you choose that major? (Tại sao bạn lại chọn chuyên ngành này?)
  47. What degree will you get after your graduation? (Bạn sẽ nhận được học vị gì khi tốt nghiệp?)
  48. How much is this program fee? (Phí của chương trình này là bao nhiêu?)
  49. Have you bought insurance? (Bạn đã mua bảo hiểm hay chưa?)
  50. Tell me something about your host family? (Hãy kể về gia đình người Mỹ mà bạn sẽ ở cùng cho chúng tôi nghe?)

>> Tài liệu tham khảo: https://drive.google.com/file/d/1ne91H7-LHgyLYWre3KiHkbqORXQGK4dK/preview

>> XEM THÊM: 40+ Câu Hỏi Phỏng Vấn Du Học Mỹ Thường Gặp 2025 Và Cách Trả Lời Ấn Tượng (Phần 2)

Chia sẻ

Bài viết liên quan